bristle brush
Định nghĩa
Danh từ: Bàn chải lông cứng (bristle brush) là một loại bàn chải được làm từ những sợi lông ngắn và cứng của động vật (như lợn lông, ngựa) hoặc thực vật (như xơ dừa, sợi cọ). Loại bàn chải này thường được dùng để chải tóc, làm sạch bề mặt gồ ghề hoặc trong hội họa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái bàn chải lông cứng để làm sạch bụi bẩn trên giày.)
- (Họa sĩ đã dùng bàn chải lông cứng để tạo kết cấu thô ráp trong bức tranh.)
- (Cái bàn chải lông cứng này rất thích hợp để chải lông dày cho chó của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "natural bristle brush": bàn chải lông cứng tự nhiên (thường làm từ lông động vật).
- A natural bristle brush is gentler on hair than synthetic ones. (Bàn chải lông cứng tự nhiên nhẹ nhàng hơn với tóc so với loại tổng hợp.)
- "synthetic bristle brush": bàn chải lông cứng nhân tạo (làm từ sợi nylon hoặc nhựa).
- Synthetic bristle brushes are more durable for painting with acrylics. (Bàn chải lông cứng nhân tạo bền hơn khi dùng để vẽ với sơn acrylic.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristle (danh từ): sợi lông cứng (riêng lẻ).
- The bristles of this brush are too stiff for my scalp. (Những sợi lông cứng của cái bàn chải này quá cứng cho da đầu tôi.)
- Brush (danh từ): bàn chải (nói chung).
- She bought a new brush for her makeup. (Cô ấy mua một cái bàn chải mới cho đồ trang điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Stiff brush: bàn chải cứng (nhấn mạnh độ cứng).
- Hairbrush with bristles: bàn chải tóc có lông cứng (thường dùng để chỉ loại chải tóc).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bristle brush", nhưng có thành ngữ liên quan đến "bristle"): - "to bristle with anger": nổi khùng, sôi máu (khi ai đó tỏ ra tức giận mạnh mẽ). - He bristled with anger when he heard the news. (Anh ta nổi khùng khi nghe tin đó.)